學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衛濱
衛濱
giản thể:
卫滨
Wèi
bīn
[ㄨㄟˋ ㄅㄧㄣ]
VỆ TÂN
1.
quận Weibin của thành phố Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Hà Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衛生
wèishēng
sức khỏe
衛生間
wèishēngjiān
phòng tắm
衛星
wèixīng
vệ tinh
保衛
bǎowèi
phòng thủ
防衛
fángwèi
phòng thủ
捍衛
hànwèi
bảo vệ
海濱
hǎibīn
bờ biển
自衛
zìwèi
tự vệ
逐字解
Từng chữ trong từ
衛
vệ
canh giữ, bảo vệ, phòng thủ
濱
tân
bờ biển, bờ biển cả
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
渭濱
Wèibīn
quận Vị Tân của thành phố Bảo Kê 寶雞市|宝鸡市[Bao3 ji1 Shi4], Thiểm Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衛濱 nghĩa là gì? · Kaori Dict