學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衝壓
衝壓
giản thể:
冲压
chòng
yā
[ㄔㄨㄥˋ ㄧㄚ]
XUNG ÁP
1.
ấn; ép (thép tấm); [chong1ya1] (phát âm Quảng Đông)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
壓力
yālì
áp lực
壓
yā
đè
沖
chōng
trộn với nước
衝突
chōngtū
xung đột
衝動
chōngdòng
có sự thôi thúc
壓迫
yāpò
áp bức
衝擊
chōngjī
tấn công
衝
chòng
mạnh mẽ
逐字解
Từng chữ trong từ
衝
xung
xông vào, lao lên
壓
áp
ép
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沖壓
chòngyā
dập ép
蟲牙
chóngyá
sâu răng
沖壓
chōngyā
Đập ép; xem 衝壓|冲压[chong4 ya1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衝壓 nghĩa là gì? · Kaori Dict