- 1.dập ép
- 2.ép (kim loại tấm)
- 3.cách phát âm Đài Loan [chong1 ya1]
Cách đọc khác:chōngyā — Đập ép; xem 衝壓|冲压[chong4 ya1]chòngyā — ấn; ép (thép tấm); [chong1ya1] (phát âm Quảng Đông)

Cách đọc khác:chōngyā — Đập ép; xem 衝壓|冲压[chong4 ya1]chòngyā — ấn; ép (thép tấm); [chong1ya1] (phát âm Quảng Đông)
