例句Câu ví dụ
- 1
他氣勢洶洶地衝進了房間。
tā qìshìxiōngxiōng de chōngjìn le fángjiān。
Anh ta xông vào phòng với vẻ hung hăng
- 2
他穿著衣服衝進房間。
tā chuānzhuó yīfu chōngjìn fángjiān。
Anh ấy mặc áo khoác chạy vào phòng
- 3
興奮的觀眾們一下子衝進了演唱會會場。
xīngfèn de guānzhòng men yīxiàzi chōngjìn le yǎnchànghuì huìchǎng。
Những khán giả hào hứng lập tức xông vào sân vận động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
