學華語Kaori Dict

衝進

giản thể: 冲进

chōngjìn

ㄔㄨㄥ ㄐㄧㄣˋ

XUNG TIẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他氣勢洶洶地衝進了房間。

    tā qìshìxiōngxiōng de chōngjìn le fángjiān。

    Anh ta xông vào phòng với vẻ hung hăng

  • 2

    他穿著衣服衝進房間。

    tā chuānzhuó yīfu chōngjìn fángjiān。

    Anh ấy mặc áo khoác chạy vào phòng

  • 3

    興奮的觀眾們一下子衝進了演唱會會場。

    xīngfèn de guānzhòng men yīxiàzi chōngjìn le yǎnchànghuì huìchǎng。

    Những khán giả hào hứng lập tức xông vào sân vận động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衝進 nghĩa là gì? · Kaori Dict