學華語Kaori Dict

補習班

giản thể: 补习班

bān

ㄅㄨˇ ㄒㄧˊ ㄅㄢ

BỔ TẬP BAN

TOCFL 4
  1. 1.lớp học thêm
  2. 2.trường luyện thi
  3. 3.lớp học buổi tối

例句Câu ví dụ

  • 1

    她需要上英語補習班。

    tā xūyào shàng Yīngyǔ bǔxíbān。

    Cô ấy cần phải học thêm lớp tiếng Anh

  • 2

    隔壁家的孩子每個月要參加3種補習班。

    gébì jiāde háizi měigè yuè yào cānjiā 3 zhǒng bǔxíbān。

    Đứa trẻ nhà hàng xóm phải tham gia ba loại lớp học bổ trợ mỗi tháng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
  • TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

补习班 nghĩa là gì? · Kaori Dict