- 1.lớp học thêm
- 2.trường luyện thi
- 3.lớp học buổi tối

例句Câu ví dụ
- 1
她需要上英語補習班。
tā xūyào shàng Yīngyǔ bǔxíbān。
Cô ấy cần phải học thêm lớp tiếng Anh
- 2
隔壁家的孩子每個月要參加3種補習班。
gébì jiāde háizi měigè yuè yào cānjiā 3 zhǒng bǔxíbān。
Đứa trẻ nhà hàng xóm phải tham gia ba loại lớp học bổ trợ mỗi tháng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.