表情包
biǎoqíngbāo
[ㄅㄧㄠˇ ㄑㄧㄥˊ ㄅㄠ]
BIỂU TÌNH BAO
- 1.ảnh chế
- 2.meme hình
- 3.gói nhãn dán
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bộ sưu tập biểu tượng cảm xúc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.