學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
表溫
表溫
giản thể:
表温
biǎo
wēn
[ㄅㄧㄠˇ ㄨㄣ]
BIỂU ÔN
1.
nhiệt độ bề mặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
表示
biǎoshì
sự biểu đạt; sự thể hiện
手錶
shǒubiǎo
đồng hồ đeo tay
溫度
wēndù
nhiệt độ
表
biǎo
bề mặt bên ngoài
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
代表
dàibiǎo
đại diện
表現
biǎoxiàn
thể hiện
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
逐字解
Từng chữ trong từ
表
biểu
thể hiện, biểu lộ, biểu thị, trưng bày
溫
ôn
ấm, ấm áp
記憶技巧
Mẹo nhớ
表
BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
表温 nghĩa là gì? · Kaori Dict