被胎
bèitāi
[ㄅㄟˋ ㄊㄞ]
BỊ THAI
- 1.lớp giữa chăn; lớp giữa gối; (không có vỏ chăn 被套[bei4 tao4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.