例句Câu ví dụ
- 1
我的嘴裂開了。
wǒ de zuǐ lièkāi le。
Môi tôi nứt nẻ
- 2
不要把熱水倒進玻璃杯,不然杯子會裂開。
bùyào bǎ rèshuǐ dǎo jìn bōlibēi, bùrán bēizi huì lièkāi。
Đừng đổ nước nóng vào cốc thủy tinh, nếu không cốc sẽ nứt vỡ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
