學華語Kaori Dict

裂開

giản thể: 裂开

lièkāi

ㄌㄧㄝˋ ㄎㄞ

LIỆT KHAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的嘴裂開了。

    wǒ de zuǐ lièkāi le。

    Môi tôi nứt nẻ

  • 2

    不要把熱水倒進玻璃杯,不然杯子會裂開。

    bùyào bǎ rèshuǐ dǎo jìn bōlibēi, bùrán bēizi huì lièkāi。

    Đừng đổ nước nóng vào cốc thủy tinh, nếu không cốc sẽ nứt vỡ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裂开 nghĩa là gì? · Kaori Dict