學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
褂
褂
guà
[ㄍㄨㄚˋ]
QUÁI
1.
áo không lót kiểu Trung Quốc; áo choàng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
小褂
xiǎoguà
áo trên (kiểu Trung Quốc) vừa sát người
褂子
guàzi
áo trên không lót
馬褂
mǎguà
áo mã quái có cúc thời nhà Thanh 清代[Qing1 dai4] (1644-1911)
汗褂兒
hànguàr
áo lót
白大褂
báidàguà
Áo lab trắng (được mặc bởi nhân viên y tế); (ẩn dụ) bác sĩ; chuyên gia y tế
逐字解
Từng chữ trong từ
褂
quái
áo khoác, áo dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
掛
guà
treo; móc (từ móc v.v.)
瓜
guā
dưa
刮
guā
cạo
颳
guā
thổi (của gió)
寡
guǎ
ít
剮
guǎ
cắt xẻo thịt như một hình phạt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
褂 nghĩa là gì? · Kaori Dict