西充
Xīchōng
[ㄒㄧ ㄔㄨㄥ]
TÂY SUNG
- 1.huyện Xichong ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.