學華語Kaori Dict

西牆

giản thể: 西墙

qiáng

ㄒㄧ ㄑㄧㄤˊ

TÂY TƯỜNG

  1. 1.Bức tường phía Tây, hay Bức tường Than Khóc (Jerusalem)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不就是拆了東牆補西牆嗎?

    zhèbu jiùshì chāi le dōng qiáng bǔ Xīqiáng ma?

    Không phải đó là phá vỡ tường phía đông để sửa tường phía tây sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西墙 nghĩa là gì? · Kaori Dict