例句Câu ví dụ
- 1
太陽快西沉了。
tàiyang kuài xīchén le。
Mặt trời sắp lặn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
太陽快西沉了。
tàiyang kuài xīchén le。
Mặt trời sắp lặn