- 1.West Point, học viện quân sự Mỹ ở New York
Cách đọc khác:xīdiǎn — bánh ngọt kiểu Tây

例句Câu ví dụ
- 1
一邊吃紅茶咖啡,一邊吃色拉西點,一邊談談山海經。
yībiān chī hóngchá kāfēi, yībiān chī sèlā Xīdiǎn, yībiān tántán ShānhǎiJīng。
Một bên uống trà đen cà phê, một bên ăn salad bánh ngọt, một bên nói chuyện về núi sông biển đảo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.