- 1.Bức tường phía Tây, hay Bức tường Than Khóc (Jerusalem)

例句Câu ví dụ
- 1
這不就是拆了東牆補西牆嗎?
zhèbu jiùshì chāi le dōng qiáng bǔ Xīqiáng ma?
Không phải đó là phá vỡ tường phía đông để sửa tường phía tây sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.