學華語Kaori Dict

西西里

ㄒㄧ ㄒㄧ ㄌㄧˇ

TÂY TÂY LÝ

  1. 1.Sicilia
  2. 2.Đảo Sicilia (Ý)

例句Câu ví dụ

  • 1

    西西里是一座島。

    Xīxīlǐ shì yī zuò dǎo。

    Sicily là một hòn đảo

  • 2

    西西里的夏天炎熱。

    Xīxīlǐ de xiàtiān yánrè。

    Mùa hè ở Sicily rất nóng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西西里 nghĩa là gì? · Kaori Dict