例句Câu ví dụ
- 1
西西里是一座島。
Xīxīlǐ shì yī zuò dǎo。
Sicily là một hòn đảo
- 2
西西里的夏天炎熱。
Xīxīlǐ de xiàtiān yánrè。
Mùa hè ở Sicily rất nóng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
