例句Câu ví dụ
- 1
西面大樓的擴建在研究中。
xīmiàn dàlóu de kuòjiàn zài yánjiū zhōng。
Việc mở rộng phần phía tây của tòa nhà đang được nghiên cứu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
