學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
覆疊
覆疊
giản thể:
覆叠
fù
dié
[ㄈㄨˋ ㄉㄧㄝˊ]
PHÚC ĐIỆP
1.
chồng lên
2.
phủ lên
3.
xếp lớp (chu trình nhiệt động)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
覆蓋
fùgài
che phủ
疊
dié
gấp
顛覆
diānfù
lật đổ (tức là làm ngã)
重疊
chóngdié
chồng chéo
翻來覆去
fānláifùqù
trằn trọc (khó ngủ)
折疊
zhédié
gấp
翻天覆地
fāntiānfùdì
trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn
堆疊
duīdié
chất đống
逐字解
Từng chữ trong từ
覆
phúc
che phủ
疊
điệp
lặp lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
複疊
fùdié
lặp lại từ hoặc âm tiết (như một biện pháp tu từ trong tiếng Trung)
複迭
fùdié
biến thể của 複疊|复叠[fu4 die2]
覆迭
fùdié
biến thể của 覆疊|覆叠[fu4 die2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
覆叠 nghĩa là gì? · Kaori Dict