學華語Kaori Dict

見愛

giản thể: 见爱

jiànài

ㄐㄧㄢˋ ㄞˋ

KIẾN ÁI

  1. 1.(văn học) được ưu ái chiếu cố (đến tôi); được coi trọng (tôi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    承蒙大家見愛,我再為大家獻上一曲。

    chéngméng dàjiā jiànài, wǒ zài wèi dàjiā xiànshàng yī qǔ。

    Cảm tạ mọi người đã yêu mến tôi, tôi xin trình bày một bài nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見愛 nghĩa là gì? · Kaori Dict