學華語Kaori Dict

見風轉舵

giản thể: 见风转舵

jiànfēngzhuǎnduò

ㄐㄧㄢˋ ㄈㄥ ㄓㄨㄢˇ ㄉㄨㄛˋ

KIẾN PHONG CHUYỂN ĐÀ

  1. 1.nghĩa đen: nhìn gió để điều chỉnh bánh lái (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động linh hoạt
  2. 2.tận dụng cơ hội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見風轉舵 nghĩa là gì? · Kaori Dict