- 1.phi lý
- 2.kỳ lạ
- 3.(thán từ) chết tiệt!
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.quỷ tha ma bắt!

例句Câu ví dụ
- 1
關上見鬼的門!
guānshàng jiànguǐ de mén!
Hãy đóng cửa quỷ đó!
- 2
你看起來像是見鬼了。
nǐ kànqǐlai xiàng shì jiànguǐ le。
Anh trông như thể đã gặp ma
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.