學華語Kaori Dict

見鬼

giản thể: 见鬼

jiànguǐ

ㄐㄧㄢˋ ㄍㄨㄟˇ

KIẾN QUỶ

  1. 1.phi lý
  2. 2.kỳ lạ
  3. 3.(thán từ) chết tiệt!
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quỷ tha ma bắt!

例句Câu ví dụ

  • 1

    關上見鬼的門!

    guānshàng jiànguǐ de mén!

    Hãy đóng cửa quỷ đó!

  • 2

    你看起來像是見鬼了。

    nǐ kànqǐlai xiàng shì jiànguǐ le。

    Anh trông như thể đã gặp ma

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict