學華語Kaori Dict

見縫插針

giản thể: 见缝插针

jiànfèngchāzhēn

ㄐㄧㄢˋ ㄈㄥˋ ㄔㄚ ㄓㄣ

KIẾN PHÚNG SÁP CHÂM

  1. 1.nghĩa đen: thấy kẽ hở liền châm kim (thành ngữ); nghĩa bóng: tận dụng từng giây từng phút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

见缝插针 nghĩa là gì? · Kaori Dict