角票
jiǎopiào
[ㄐㄧㄠˇ ㄆㄧㄠˋ]
GIÁC PHIẾU
- 1.tờ tiền giấy mệnh giá hào (mao, một phần mười của nhân dân tệ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.