學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
試播
試播
giản thể:
试播
shì
bō
[ㄕˋ ㄅㄛ]
THÍ BÁ
1.
phát thử
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
考試
kǎoshì
dự thi
試
shì
thử
傳播
chuánbō
truyền bá; phổ biến; lan truyền
試驗
shìyàn
thí nghiệm
廣播
guǎngbō
phát sóng
播放
bōfàng
phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
面試
miànshì
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
測試
cèshì
kiểm tra (máy móc, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
試
thí
kiểm tra, thử, thí nghiệm
播
bá, vá
gieo, lan truyền
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
世伯
shìbó
bác (cách gọi thân mật cho bạn lớn tuổi hơn cha của mình)
世博
Shìbó
viết tắt của 世界博覽會|世界博览会[Shi4 jie4 Bo2 lan3 hui4], Triển lãm Thế giới
記憶技巧
Mẹo nhớ
試
THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
試播 nghĩa là gì? · Kaori Dict