同字詞Từ cùng gốc chữ
- 詮釋diễn giải
- 真詮giải thích chân thực (đặc biệt là văn bản kinh điển hoặc tôn giáo)
- 詮解giải thích (một văn bản)
- 詮註ghi chú và bình luận
- 詮釋學thuật diễn giải
- 正教真詮Chú giải về tôn giáo chân chính của Vương Đại Dư 王岱輿|王岱舆[Wang2 Dai4 yu2], một nghiên cứu về Hồi giáo
- 詮釋資料siêu dữ liệu
- 正教真詮Giải nghĩa chính giáo — Giải nghĩa về Đạo chính của Vương Đại Dụ, một nghiên cứu về Hồi giáo được xuất bản trong thời nhà Minh
