學華語Kaori Dict

誅暴討逆

giản thể: 诛暴讨逆

zhūbàotǎo

ㄓㄨ ㄅㄠˋ ㄊㄠˇ ㄋㄧˋ

TRU BẠO THẢO NGHỊCH

  1. 1.tiêu diệt kẻ ác (ví dụ: quân nổi loạn, hoặc người của chủng tộc khác)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誅暴討逆 nghĩa là gì? · Kaori Dict