學華語Kaori Dict

調音

giản thể: 调音

tiáoyīn

ㄊㄧㄠˊ ㄧㄣ

ĐIỀU ÂM

  1. 1.chỉnh âm (nhạc cụ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我做鋼琴調音師很多年了。

    wǒ zuò gāngqín tiáoyīn Shī hěn duōnián le。

    Tôi làm nghề chỉnh piano nhiều năm nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調音 nghĩa là gì? · Kaori Dict