例句Câu ví dụ
- 1
我做鋼琴調音師很多年了。
wǒ zuò gāngqín tiáoyīn Shī hěn duōnián le。
Tôi làm nghề chỉnh piano nhiều năm nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
