學華語Kaori Dict

談談

giản thể: 谈谈

tántán

ㄊㄢˊ ㄊㄢˊ

ĐÀM ĐÀM

  1. 1.thảo luận; trò chuyện

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們再談談吧。

    wǒmen zài tántán ba。

    Chúng ta hãy bàn lại một lần nữa

  • 2

    我能和你談談嗎?

    wǒ néng hé nǐ tántán ma?

    Tôi có thể nói chuyện với anh ấy được không

  • 3

    我明天要和你談談。

    wǒ míngtiān yào hé nǐ tántán。

    Tôi sẽ nói chuyện với anh ngày mai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

談談 nghĩa là gì? · Kaori Dict