例句Câu ví dụ
- 1
我們再談談吧。
wǒmen zài tántán ba。
Chúng ta hãy bàn lại một lần nữa
- 2
我能和你談談嗎?
wǒ néng hé nǐ tántán ma?
Tôi có thể nói chuyện với anh ấy được không
- 3
我明天要和你談談。
wǒ míngtiān yào hé nǐ tántán。
Tôi sẽ nói chuyện với anh ngày mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.
