學華語Kaori Dict

論據

giản thể: 论据

lùn

ㄌㄨㄣˋ ㄐㄩˋ

LUẬN CỨ

  1. 1.cơ sở (cho một lập luận)
  2. 2.luận điểm
  3. 3.luận cứ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個論據是駁不倒的。

    zhège lùnjù shì bó bù dǎo de。

    Lập luận này không thể bác bỏ được

  • 2

    你的論據很蠢。

    nǐ de lùnjù hěn chǔn。

    Lập luận của anh rất ngốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論據 nghĩa là gì? · Kaori Dict