- 1.cơ sở (cho một lập luận)
- 2.luận điểm
- 3.luận cứ

例句Câu ví dụ
- 1
這個論據是駁不倒的。
zhège lùnjù shì bó bù dǎo de。
Lập luận này không thể bác bỏ được
- 2
你的論據很蠢。
nǐ de lùnjù hěn chǔn。
Lập luận của anh rất ngốc

這個論據是駁不倒的。
zhège lùnjù shì bó bù dǎo de。
Lập luận này không thể bác bỏ được
你的論據很蠢。
nǐ de lùnjù hěn chǔn。
Lập luận của anh rất ngốc