
例句Câu ví dụ
- 1
為了更好地理解一家公司的文化,你應該考慮下面的論點,並看公司把它們怎麼處理。
wèile gèng hǎo dìlǐ jiě yījiā gōngsī de wénhuà, nǐ yīnggāi kǎolǜ xiàmiàn de lùndiǎn, bìng kàn gōngsī bǎ tāmen zěnme chǔlǐ。
Để hiểu rõ hơn về văn hóa của một công ty, bạn nên xem xét các luận điểm dưới đây và xem công ty xử lý chúng như thế nào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.