學華語Kaori Dict

論點

giản thể: 论点

lùndiǎn

ㄌㄨㄣˋ ㄉㄧㄢˇ

LUẬN ĐIỂM

TOCFL 6
  1. 1.lập luận
  2. 2.dòng lý luận
  3. 3.luận điểm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.điểm (thảo luận)

例句Câu ví dụ

  • 1

    為了更好地理解一家公司的文化,你應該考慮下面的論點,並看公司把它們怎麼處理。

    wèile gèng hǎo dìlǐ jiě yījiā gōngsī de wénhuà, nǐ yīnggāi kǎolǜ xiàmiàn de lùndiǎn, bìng kàn gōngsī bǎ tāmen zěnme chǔlǐ。

    Để hiểu rõ hơn về văn hóa của một công ty, bạn nên xem xét các luận điểm dưới đây và xem công ty xử lý chúng như thế nào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論點 nghĩa là gì? · Kaori Dict