學華語Kaori Dict

giản thể:

huǎng

ㄏㄨㄤˇ

HOANG

  1. 1.lời nói dối
  2. 2.nói dối

例句Câu ví dụ

  • 1

    她被指責說了謊。

    tā bèizhǐ zé shuō le huǎng。

    Cô ấy bị chỉ trích vì nói dối

  • 2

    他對我說了謊,這就是為什麼我生他的氣了。

    tā duì wǒ shuō le huǎng, zhèjiù shì wèishénme wǒ shēng tā de qì le。

    Anh ấy đã nói dối tôi, đó là lý do tôi tức giận với anh ấy.

  • 3

    很明顯你說了謊。

    hěn míngxiǎn nǐ shuō le huǎng。

    Rõ ràng là bạn đã nói dối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謊 nghĩa là gì? · Kaori Dict