學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
譜係
譜係
giản thể:
谱系
pǔ
xì
[ㄆㄨˇ ㄒㄧˋ]
PHẢ HỆ
1.
biến thể của 譜系|谱系[pu3 xi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沒關係
méiguānxi
không sao đâu
關係
guānxi
quan hệ
系
xì
hệ thống
系統
xìtǒng
hệ thống
聯繫
liánxì
kết nối
繫
jì
buộc
系列
xìliè
loạt
體系
tǐxì
hệ thống
逐字解
Từng chữ trong từ
譜
phả, phổ
sổ đăng ký, danh sách, bảng
係
hệ
buộc, ràng buộc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
撲襲
pūxí
(động vật) vồ mồi
普西
pǔxī
psi (chữ cái Hy Lạp Ψψ)
譜系
pǔxì
phả hệ
浦西
Pǔxī
浦西 — Puxi, khu vực phía tây của Thượng Hải nằm bên cạnh sông Hoàng Phố 黃浦江|黄浦江[Huang2 pu3 Jiang1], được biết đến là trung tâm đô thị lịch sử của thành phố
記憶技巧
Mẹo nhớ
係
HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
譜係 nghĩa là gì? · Kaori Dict