學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
普西
普西
pǔ
xī
[ㄆㄨˇ ㄒㄧ]
PHỔ TÂY
1.
psi (chữ cái Hy Lạp Ψψ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
西
xī
tây
普通
pǔtōng
phổ thông
西醫
xīyī
y học phương Tây
普遍
pǔbiàn
phổ quát
西瓜
xīguā
dưa hấu
西邊
xībiān
phía tây
普及
pǔjí
lan rộng
逐字解
Từng chữ trong từ
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
西
tây
phía tây (bắc, nam, đông)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
撲襲
pūxí
(động vật) vồ mồi
譜係
pǔxì
biến thể của 譜系|谱系[pu3 xi4]
譜系
pǔxì
phả hệ
浦西
Pǔxī
浦西 — Puxi, khu vực phía tây của Thượng Hải nằm bên cạnh sông Hoàng Phố 黃浦江|黄浦江[Huang2 pu3 Jiang1], được biết đến là trung tâm đô thị lịch sử của thành phố
記憶技巧
Mẹo nhớ
西
TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
普西 nghĩa là gì? · Kaori Dict