學華語Kaori Dict

討飯

giản thể: 讨饭

tǎofàn

ㄊㄠˇ ㄈㄢˋ

THẢO PHẠN

例句Câu ví dụ

  • 1

    除死無大事,討飯到了家。

    chú sǐ wú dàshì, tǎofàn dàoliǎo jiā。

    Khi chỉ còn chết là điều duy nhất, thì đói đến tận nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讨饭 nghĩa là gì? · Kaori Dict