例句Câu ví dụ
- 1
除死無大事,討飯到了家。
chú sǐ wú dàshì, tǎofàn dàoliǎo jiā。
Khi chỉ còn chết là điều duy nhất, thì đói đến tận nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
