學華語Kaori Dict

逃犯

táofàn

ㄊㄠˊ ㄈㄢˋ

ĐÀO PHẠM

  1. 1.tội phạm bỏ trốn; kẻ chạy trốn pháp luật

例句Câu ví dụ

  • 1

    警方正在追捕一名逃犯。

    jǐngfāng zhèngzài zhuībǔ yī míng táofàn。

    Cảnh sát đang truy bắt một tên trốn chạy.

  • 2

    警方正在搜尋一名逃犯。

    jǐngfāng zhèngzài sōuxún yī míng táofàn。

    Cảnh sát đang tìm một tên trốn chạy

  • 3

    那個逃犯在離這裡五十英里的小鎮上現身過後又消失了。

    nàge táofàn zài lí zhèlǐ wǔshí yīnglǐ de xiǎozhèn shàng xiànshēn guòhòu yòu xiāoshī le。

    Tên trộm đã xuất hiện ở một thị trấn nhỏ cách đây 50 dặm nhưng sau đó lại biến mất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict