- 1.bục giảng; bục nói (biến thể của 講臺|讲台)
Cách đọc khác:jiǎngtái — bục giảng; bục phát biểu; khán đài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.