- 1.một bài thơ
- 2.một tác phẩm thơ
- 3.ví von: sử thi (so với sử thi lịch sử)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sách Thi Thiên trong Kinh Thánh

例句Câu ví dụ
- 1
薩爾曼·魯西迪的《撒旦詩篇》是現代文學的真正的傑作
Sàěr màn · Lǔ xī dí de 《 Sādàn shīpiān 》 shì xiàndài wénxué de zhēnzhèng de jiézuò
Sách 'The Satanic Verses' của Salman Rushdie là tác phẩm thật sự kiệt xuất của văn học hiện đại