學華語Kaori Dict

諸多

giản thể: 诸多

zhūduō

ㄓㄨ ㄉㄨㄛ

CHƯ ĐA

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.(dùng cho những thứ trừu tượng) rất nhiều, nhiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於諸多不幸因素,單親家庭在增長中。

    yóuyú zhūduō bùxìng yīnsù, dānqīnjiātíng zài zēngzhǎng zhōng。

    Do nhiều yếu tố bất hạnh, gia đình một người cha đang gia tăng.

  • 2

    發展中國家正遭受著來自財政問題的諸多困難。

    fāzhǎnzhōngguójiā zhèng zāoshòu zhe láizì cáizhèng wèntí de zhūduō kùnnan。

    Các nước đang phát triển đang phải đối mặt với nhiều khó khăn do vấn đề tài chính gây ra

  • 3

    由於諸多不幸因素,單親家庭的數量在增長中。

    yóuyú zhūduō bùxìng yīnsù, dānqīnjiātíng de shùliàng zài zēngzhǎng zhōng。

    Do nhiều nguyên nhân bất hạnh, số gia đình đơn thân đang tăng lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

诸多 nghĩa là gì? · Kaori Dict