- 1.chào kết màn
- 2.(nghĩa bóng) đi đến hồi kết

例句Câu ví dụ
- 1
謝幕了。
xièmù le。
Tạ ơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 謝TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.

謝幕了。
xièmù le。
Tạ ơn.