學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
謝霆鋒
謝霆鋒
giản thể:
谢霆锋
Xiè
Tíng
fēng
[ㄒㄧㄝˋ ㄊㄧㄥˊ ㄈㄥ]
TẠ ĐÌNH PHONG
1.
Tạ Đình Phong hoặc Nicholas Tse (1980-), ngôi sao Cantopop
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
謝謝
xièxie
cảm ơn
感謝
gǎnxiè
lòng biết ơn
先鋒
xiānfēng
tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
新陳代謝
xīnchéndàixiè
trao đổi chất (sinh học)
交鋒
jiāofēng
giao đấu
針鋒相對
zhēnfēngxiāngduì
đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng
道謝
dàoxiè
bày tỏ lòng cảm ơn
謝
xiè
cảm ơn
逐字解
Từng chữ trong từ
謝
tạ
cảm ơn
霆
đình
tiếng sấm vang đột ngột
鋒
phong
đầu gậy, đầu nhọn
記憶技巧
Mẹo nhớ
謝
TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
谢霆锋 nghĩa là gì? · Kaori Dict