學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄆㄨˇ

PHẢ

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.biểu đồ
  2. 2.danh sách
  3. 3.bảng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.đăng ký
  2. 5.bản nhạc
  3. 6.phổ (vật lý)
  4. 7.phổ nhạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    譜號下面標了個8。

    pǔ hào xiàmiàn biāo le gě 8。

    Dưới dấu nhạc có ghi số 8

  • 2

    他連高音譜號和低音譜號都分不清。

    tā lián gāoyīn pǔ hào hé dīyīn pǔ hào dōu fēn bùqīng。

    Anh ấy không thể phân biệt được ký hiệu cao và ký hiệu trầm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谱 nghĩa là gì? · Kaori Dict