豆包
dòubāo
[ㄉㄡˋ ㄅㄠ]
ĐẬU BAO
- 1.bánh bao có nhân đậu ngọt; (Tw) lá đậu nành cuộn thành hình vuông nhỏ rồi phơi khô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.