例句Câu ví dụ
- 1
糧倉充實了,百姓才會懂得禮儀規矩;衣食豐足了,人們才會知曉榮辱羞恥。
liángcāng chōngshí le, bǎixìng cái huì dǒngde lǐyí guīju; yīshí fēngzú le, rénmen cái huì zhīxiǎo róngrǔ xiūchǐ。
Kho lương đầy ắp thì dân chúng mới hiểu lễ phép; ăn mặc đủ đầy thì người ta mới biết danh dự và nhục nhã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
