- 1.đầu heo
- 2.(khẩu ngữ) kẻ ngốc
- 3.người đáng ghét

例句Câu ví dụ
- 1
你這個豬頭啊!
nǐ zhège zhūtóu a!
Con mập của cậu đấy!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.