- 1.Mũi dê — (trừu tượng) (thông tục) sự nhạy cảm với đồ ăn hoặc đồ uống nóng; người có sự nhạy cảm đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.