- 1.(thường chỉ phụ nữ) trinh tiết
- 2.trinh nguyên
- 3.đức hạnh
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.danh dự
- 5.trung thành
- 6.liêm chính

例句Câu ví dụ
- 1
守宮砂是中國古代用來驗證女人貞操的方法.
shǒugōng shā shì Zhōngguó gǔdài yònglái yànzhèng nǚrén zhēncāo de fāngfǎ .
Shougongsha là phương pháp cổ đại của Trung Quốc để kiểm tra trinh tiết của người phụ nữ