學華語Kaori Dict

貞操

giản thể: 贞操

zhēncāo

ㄓㄣ ㄘㄠ

TRINH THAO

  1. 1.(thường chỉ phụ nữ) trinh tiết
  2. 2.trinh nguyên
  3. 3.đức hạnh
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.danh dự
  2. 5.trung thành
  3. 6.liêm chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    守宮砂是中國古代用來驗證女人貞操的方法.

    shǒugōng shā shì Zhōngguó gǔdài yònglái yànzhèng nǚrén zhēncāo de fāngfǎ .

    Shougongsha là phương pháp cổ đại của Trung Quốc để kiểm tra trinh tiết của người phụ nữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貞操 nghĩa là gì? · Kaori Dict