學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
負向
負向
giản thể:
负向
fù
xiàng
[ㄈㄨˋ ㄒㄧㄤˋ]
PHỤ HƯỚNG
1.
tiêu cực (phản hồi, cảm xúc, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
向
xiàng
hướng
方向
fāngxiàng
hướng; phương hướng
負責
fùzé
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
負擔
fùdān
gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)
一向
yīxiàng
một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây
勝負
shèngfù
thắng hoặc bại
嚮導
xiàngdǎo
hướng dẫn
負
fù
mang
逐字解
Từng chữ trong từ
負
phụ
gánh vác
向
hướng
hướng tới, hướng, xu hướng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
副相
fùxiàng
phó thủ tướng
浮想
fúxiǎng
ý nghĩ thoáng qua
福相
fúxiàng
biểu cảm khuôn mặt tốt lành
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
負向 nghĩa là gì? · Kaori Dict