- 1.mua vé
- 2.(Đài Loan) mua phiếu bầu (trong một cuộc bầu cử)

例句Câu ví dụ
- 1
我先要去銀行,然後去買票。
wǒ xiān yào qù yínháng, ránhòu qù mǎipiào。
Tôi trước tiên phải đi ngân hàng, sau đó mới mua vé.
- 2
在車站,我把排隊買票的地點弄清楚後,開始久等。
zài chēzhàn, wǒ bǎ páiduì mǎipiào de dìdiǎn nòngqīng Chǔ hòu, kāishǐ jiǔděng。
Tại ga tàu, sau khi tôi xác định rõ nơi xếp hàng mua vé, tôi bắt đầu phải chờ đợi lâu
- 3
買票的人龍竟然那麼長!
mǎipiào de rénlóng jìngrán nàme cháng!
Đội người mua vé dài đến bất ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.