學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貽
貽
giản thể:
贻
yí
[ㄧˊ]
DI
1.
tặng
2.
để lại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貽害
yíhài
gây hậu quả xấu
貽燕
yíyàn
để lại hòa bình cho thế hệ tương lai
貽笑
yíxiào
nực cười
貽誤
yíwù
ảnh hưởng xấu
貽貝
yíbèi
con trai
彤管貽
tóngguǎnyí
quà tặng giữa người yêu nhau
自貽伊戚
zìyíyīqī
tự gây rắc rối cho bản thân (thành ngữ)
貽人口實
yírénkǒushí
làm cho bản thân trở thành trò cười
逐字解
Từng chữ trong từ
貽
di
trao cho
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
一
yī
một
已
yǐ
đã
以
yǐ
sử dụng
億
yì
100 triệu
乙
yǐ
đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
移
yí
di chuyển
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
貽 nghĩa là gì? · Kaori Dict